lá lốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân thảo, lá hình tim, có mùi thơm đặc trưng: "lá lốt" là tên gọi của một loại cây thuộc họ Hồ tiêu, thường mọc hoang hoặc được trồng ở vùng nhiệt đới. Lá có màu xanh lục, mặt dưới hơi nhạt, thường được dùng làm gia vị hoặc làm thuốc.
- Lá của cây lá lốt dùng trong ẩm thực: "lá lốt" còn chỉ phần lá của cây này, được sử dụng để cuốn thịt nướng, làm chả, hoặc ăn kèm với các món ăn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của cây lá lốt thường được dùng để gói thịt bò khi nướng.)
- (Món chả làm từ lá lốt có vị thơm ngon riêng.)
- (Cây lá lốt phát triển dày đặc trong vườn nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lá lốt làm thuốc": sử dụng lá lốt trong y học cổ truyền để chữa đau nhức xương khớp, cảm lạnh.
- Lá lốt làm thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm. (Lá lốt được dùng làm thuốc có khả năng giảm đau và kháng viêm.)
"lá lốt tươi": lá lốt còn xanh, chưa khô, thường dùng ngay sau khi hái.
- Mua lá lốt tươi về rửa sạch, để ráo trước khi chế biến. (Mua lá lốt còn tươi, rửa sạch và để khô nước trước khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
Lốt (danh từ): tên gọi tắt của cây lá lốt.
- Cây lốt này đã ra lá to. (Cây lốt này đã có lá phát triển lớn.)
Lá lốt khô: lá lốt đã phơi hoặc sấy khô, dùng làm gia vị hoặc thuốc.
- Lá lốt khô thường được hãm trà uống. (Lá lốt khô thường được dùng để pha trà.)
Từ đồng nghĩa
- Lá lốt (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt; tên gọi này là duy nhất cho loại cây này).
Thành ngữ liên quan
- Ngon như lá lốt: (thành ngữ dân dã) dùng để chỉ món ăn có hương vị thơm ngon nhờ lá lốt.
- Thịt nướng lá lốt ngon như lá lốt. (Món thịt nướng cuốn lá lốt có hương vị rất thơm ngon.)