lá lốt

lá lốt

Bà tôi hái những lá lốt tươi từ giàn cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo, hình tim, mùi thơm đặc trưng: " lốt" tên gọi của một loại cây thuộc họ Hồ tiêu, thường mọc hoang hoặc được trồngvùng nhiệt đới. màu xanh lục, mặt dưới hơi nhạt, thường được dùng làm gia vị hoặc làm thuốc.
    • của cây lốt dùng trong ẩm thực: " lốt" còn chỉ phần của cây này, được sử dụng để cuốn thịt nướng, làm chả, hoặc ăn kèm với các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • ( của cây lốt thường được dùng để gói thịt khi nướng.)
  • (Món chả làm từ lốt vị thơm ngon riêng.)
  • (Cây lốt phát triển dày đặc trong vườn nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lốt làm thuốc": sử dụng lốt trong y học cổ truyền để chữa đau nhức xương khớp, cảm lạnh.

    • lốt làm thuốc tác dụng giảm đau, chống viêm. ( lốt được dùng làm thuốc khả năng giảm đau kháng viêm.)
  • " lốt tươi": lốt còn xanh, chưa khô, thường dùng ngay sau khi hái.

    • Mua lốt tươi về rửa sạch, để ráo trước khi chế biến. (Mua lốt còn tươi, rửa sạch để khô nước trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lốt (danh từ): tên gọi tắt của cây lốt.

    • Cây lốt này đã ra to. (Cây lốt này đã phát triển lớn.)
  • lốt khô: lốt đã phơi hoặc sấy khô, dùng làm gia vị hoặc thuốc.

    • lốt khô thường được hãm trà uống. ( lốt khô thường được dùng để pha trà.)
Từ đồng nghĩa
  • lốt (không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt; tên gọi này duy nhất cho loại cây này).
Thành ngữ liên quan
  • Ngon như lốt: (thành ngữ dân dã) dùng để chỉ món ăn hương vị thơm ngon nhờ lốt.
    • Thịt nướng lốt ngon như lốt. (Món thịt nướng cuốn lốt hương vị rất thơm ngon.)